Phong độ Spal U19 gần đây, KQ Spal U19 mới nhất
Phong độ Spal U19 gần đây
-
10/05/20251 Spal U19Modena Youth1 - 0D
-
03/05/2025Virtus Entella U20Spal U190 - 1L
-
28/04/2025Spal U19Parma U200 - 0L
-
18/04/20251 Spal U19Cittadella Youth1 - 0L
-
12/04/2025AlbinoLeffe YouthSpal U191 - 0L
-
05/04/2025Spal U19FeralpiSalo Youth 10 - 0D
-
29/03/2025Reggiana U20Spal U190 - 0D
-
15/03/2025Spal U19Venezia F.C. Youth0 - 0D
-
08/03/2025Pro Vercelli U20Spal U191 - 0L
-
01/03/20252 Spal U19Renate U19 10 - 1L
Thống kê phong độ Spal U19 gần đây, KQ Spal U19 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 4 | 6 |
Thống kê phong độ Spal U19 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng B giải trẻ Y | 10 | 0 | 4 | 6 |
Phong độ Spal U19 gần đây: theo giải đấu
-
10/05/20251 Spal U19Modena Youth1 - 0D
-
03/05/2025Virtus Entella U20Spal U190 - 1L
-
28/04/2025Spal U19Parma U200 - 0L
-
18/04/20251 Spal U19Cittadella Youth1 - 0L
-
12/04/2025AlbinoLeffe YouthSpal U191 - 0L
-
05/04/2025Spal U19FeralpiSalo Youth 10 - 0D
-
29/03/2025Reggiana U20Spal U190 - 0D
-
15/03/2025Spal U19Venezia F.C. Youth0 - 0D
-
08/03/2025Pro Vercelli U20Spal U191 - 0L
-
01/03/20252 Spal U19Renate U19 10 - 1L
- Kết quả Spal U19 mới nhất ở giải Hạng B giải trẻ Y
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Spal U19 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Spal U19 (sân nhà) | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Spal U19 (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng B giải trẻ Y mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Empoli U20 | 22 | 16 | 4 | 2 | 50 | 13 | 37 | 52 | T T T T T T |
| 2 | Perugia Youth | 22 | 11 | 6 | 5 | 31 | 16 | 15 | 39 | B T T B T T |
| 3 | Spezia U20 | 22 | 12 | 2 | 8 | 46 | 30 | 16 | 38 | B T T B T T |
| 4 | Pescara Youth | 22 | 11 | 4 | 7 | 33 | 22 | 11 | 37 | T B T H B B |
| 5 | AS Avellino Youth | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 | 30 | 6 | 36 | T T H T B H |
| 6 | CartanU19 | 22 | 10 | 4 | 8 | 25 | 23 | 2 | 34 | T B T T T B |
| 7 | Pisa U19 | 22 | 8 | 9 | 5 | 40 | 28 | 12 | 33 | H H H H T T |
| 8 | Ternana u20 | 22 | 9 | 6 | 7 | 38 | 38 | 0 | 33 | T T T H B H |
| 9 | Benevento (Youth) | 22 | 9 | 4 | 9 | 30 | 37 | -7 | 31 | B H B H B H |
| 10 | Ascoli Youth | 22 | 7 | 9 | 6 | 33 | 29 | 4 | 30 | T T B H H T |
| 11 | Monopoli Youth | 22 | 7 | 4 | 11 | 27 | 39 | -12 | 25 | B B T H T B |
| 12 | Bari U19 | 22 | 6 | 6 | 10 | 27 | 29 | -2 | 24 | B B B B B T |
| 13 | Palermo U20 | 22 | 3 | 10 | 9 | 22 | 32 | -10 | 19 | T H B H H B |
| 14 | Sha LAN U19 | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 | 43 | -24 | 19 | H B B B H B |
| 15 | Cosenza Calcio Youth | 22 | 5 | 4 | 13 | 20 | 46 | -26 | 19 | B B B H B B |
| 16 | Crotone U19 | 22 | 1 | 9 | 12 | 13 | 35 | -22 | 12 | B H B T H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật: